5 Tác Động Khó Lường Từ Eo Biển Hormuz Với Thị Trường Container Cũ

Eo biển Hormuz, một trong những tuyến hàng hải quan trọng nhất thế giới, đang đứng trước những thách thức địa chính trị nghiêm trọng. Việc eo biển Hormuz bị đóng cửa hoặc gián đoạn lưu thông có thể gây ra những hệ lụy sâu rộng, không chỉ đối với thị trường dầu mỏ mà còn ảnh hưởng đáng kể đến chuỗi cung ứng toàn cầu, đặc biệt là thị trường container.

Liệu tình trạng này có dẫn đến khan hiếm và tăng giá container cũ, hay sẽ tạo ra những biến động nào khác cho ngành vận tải biển? Bài viết này sẽ đi sâu phân tích các tác động tiềm ẩn, từ việc chuyển hướng tuyến đường cho đến những thay đổi về chi phí và hiệu quả vận hành, đồng thời đưa ra cái nhìn tổng quan về tác động đối với vận tải biển của Việt Nam và các giải pháp cho doanh nghiệp trong bối cảnh mới này.

Eo Biển Hormuz: Cửa Ngõ Chiến Lược và Tầm Quan Trọng Toàn Cầu

Eo biển Hormuz là một tuyến đường thủy hẹp, đóng vai trò như cửa ngõ duy nhất kết nối Vịnh Ba Tư với Ấn Độ Dương. Vị trí địa lý chiến lược này biến Hormuz thành điểm nghẽn năng lượng lớn nhất thế giới, kiểm soát dòng chảy của một lượng lớn dầu thô và khí đốt tự nhiên lỏng (LNG) tới các thị trường toàn cầu. Sự ổn định của eo biển này là yếu tố then chốt đối với an ninh năng lượng và thương mại quốc tế.

Trước khi các xung đột bùng phát, lưu lượng vận chuyển qua eo biển Hormuz đã đạt những con số ấn tượng. Cụ thể, trong năm 2024, khoảng 20 triệu thùng dầu/ngày đã đi qua Hormuz, chiếm hơn 1/4 thương mại dầu đường biển toàn cầu và khoảng 1/5 mức tiêu thụ dầu của thế giới [1][2]. Ngoài dầu mỏ, khoảng 20% thương mại LNG toàn cầu cũng phụ thuộc vào tuyến đường này, chủ yếu đến từ Qatar [1][2].

Không chỉ dừng lại ở năng lượng, eo biển Hormuz còn là hành lang quan trọng cho các loại hàng hóa khác, với khoảng 1/3 lượng phân bón vận chuyển bằng đường biển (tương đương 16 triệu tấn) đi qua khu vực này trong năm 2024 [6]. Những số liệu này minh chứng cho vai trò không thể thay thế của eo biển Hormuz trong chuỗi cung ứng toàn cầu.

Khi căng thẳng leo thang, đặc biệt là vào ngày 7/3/2026, lượng tàu quá cảnh qua khu vực Hormuz đã giảm tới 97% so với mức trung bình của tháng 2/2026 [6]. Sự sụt giảm đột ngột này đã gây ra những cú sốc lớn, làm dấy lên lo ngại về sự gián đoạn nghiêm trọng đối với chuỗi cung ứng và thị trường container toàn cầu. Hơn nữa, khoảng 10% đội tàu container toàn cầu đang bị cuốn vào tình trạng ùn tắc lan rộng, cho thấy mức độ ảnh hưởng không hề nhỏ đến khả năng vận chuyển hàng hóa quốc tế [4].

Những Tác Động Ban Đầu Đến Vận Tải Biển và Thị Trường Container

Sự gián đoạn tại eo biển Hormuz đã nhanh chóng gây ra những hệ lụy trực tiếp và sâu sắc đến ngành vận tải biển, từ việc thay đổi tuyến đường cho đến việc tăng vọt các chi phí liên quan. Những tác động này không chỉ ảnh hưởng đến các hãng tàu mà còn lan tỏa đến toàn bộ hệ thống logistics và thị trường container.

Chuyển Hướng Tuyến Đường: Gánh Nặng Chi Phí và Thời Gian

Trước nguy cơ rủi ro gia tăng, các hãng tàu container lớn hàng đầu thế giới như Maersk, Hapag-Lloyd, MSC và CMA CGM đã buộc phải tạm ngừng dịch vụ hoặc chuyển hướng tàu tránh xa eo biển Hormuz [3]. Thay vì đi qua tuyến đường truyền thống, nhiều tàu đã phải đi vòng qua Mũi Hảo Vọng ở cực nam châu Phi. Việc chuyển hướng này mang lại nhiều hệ quả:

  • Quãng đường dài hơn: Tuyến đường qua Mũi Hảo Vọng kéo dài thêm hàng nghìn hải lý, làm tăng đáng kể thời gian vận chuyển.
  • Nhu cầu ton-mile tăng: Để vận chuyển cùng một lượng hàng hóa, các tàu phải đi quãng đường xa hơn, dẫn đến nhu cầu “ton-mile” (tấn-hải lý) tăng lên [1].
  • Tăng nhu cầu về tàu và container: Việc các tàu bị giữ lại trên biển lâu hơn để hoàn thành cùng một chuyến đi đồng nghĩa với việc cần nhiều tàu hơn và nhiều container hơn để duy trì tần suất dịch vụ. Ước tính nhu cầu đối với container ship đã tăng thêm khoảng 12% so với trường hợp không có chuyển hướng tuyến [1].

Hệ quả là, các doanh nghiệp phải đối mặt với chi phí vận hành cao hơn do tiêu thụ nhiên liệu nhiều hơn và thời gian luân chuyển hàng hóa kéo dài.

Phụ Phí Rủi Ro: Gánh Nặng Mới Cho Chủ Hàng

Để bù đắp cho những rủi ro và chi phí phát sinh, các hãng tàu đã áp dụng những khoản phụ phí khẩn cấp và phụ phí rủi ro chiến tranh. Những khoản phí này đang tạo thêm gánh nặng tài chính đáng kể cho các chủ hàng:

  • CMA CGM: Áp dụng phụ phí khẩn cấp lên tới 4.000 USD cho mỗi container 40 feet [3].
  • Hapag-Lloyd: Áp dụng phụ phí rủi ro chiến tranh 1.500 USD cho mỗi TEU 20 feet, và mức cao hơn là 3.500 USD/TEU cho container lạnh và container đặc biệt [3].
  • Nhìn chung, ngành vận tải biển đang chứng kiến phụ phí rủi ro chiến tranh tăng lên mức 3.000–4.000 USD/container [5].

Những khoản phụ phí này trực tiếp đội giá thành vận chuyển, làm giảm lợi nhuận của các nhà xuất nhập khẩu và có thể ảnh hưởng đến giá cả hàng hóa tiêu dùng cuối cùng.

Hiệu Quả Vận Hành Giảm Sút và Nguy Cơ Ùn Tắc

Việc chuyển hướng tuyến đường và kéo dài thời gian vận chuyển đã làm giảm hiệu quả hoạt động của toàn bộ hệ thống vận tải biển. Các hãng tàu phải “đi xa hơn để làm cùng một lượng việc”, điều này có nghĩa là hiệu quả thực tế đã giảm xuống mặc dù lưu lượng hàng hóa không biến mất [1]. Tình trạng này dẫn đến:

  • Chậm trễ lịch trình: Các chuyến tàu không thể tuân thủ lịch trình ban đầu, gây ảnh hưởng dây chuyền đến các cảng và trung tâm trung chuyển.
  • Nguy cơ ùn đọng hàng hóa: Hàng hóa có nguy cơ bị ùn đọng tại các cảng và trung tâm trung chuyển ở châu Âu và châu Á ngày càng rõ nét [4]. Điều này không chỉ gây lãng phí mà còn làm tăng chi phí lưu kho và khả năng hư hỏng hàng hóa.
  • Thiếu hụt container rỗng: Khi các container bị giữ lại trên biển lâu hơn, số lượng container rỗng sẵn có tại các cảng xuất khẩu sẽ giảm, gây ra tình trạng thiếu hụt cục bộ.

Ảnh Hưởng Cụ Thể Đến Thị Trường Container Cũ

Những biến động tại eo biển Hormuz không chỉ dừng lại ở chi phí vận chuyển mà còn lan tỏa trực tiếp đến thị trường container cũ, một phân khúc quan trọng trong chuỗi cung ứng toàn cầu. Câu hỏi đặt ra là liệu container có bị khan hàng và giá container có tăng không?

Liệu Container Có Bị Khan Hàng?

Tình trạng gián đoạn tại eo biển Hormuz và việc chuyển hướng tuyến đường qua Mũi Hảo Vọng đã kéo dài thời gian di chuyển của các tàu container. Điều này có nghĩa là:

  • Tăng thời gian quay vòng container: Một container phải mất nhiều thời gian hơn để hoàn thành một chu trình vận chuyển (từ cảng xuất, đến cảng nhập, dỡ hàng, và quay trở lại cảng xuất).
  • Giảm số lượng container sẵn có: Khi các container bị “kẹt” trên biển lâu hơn, số lượng container rỗng sẵn sàng để sử dụng tại các cảng xuất khẩu sẽ giảm đáng kể. Khoảng 10% đội tàu container toàn cầu đang bị ảnh hưởng, đồng nghĩa với việc một lượng lớn container cũng đang bị “mắc kẹt” theo [4].
  • Nhu cầu container tăng cao: Để duy trì tần suất vận chuyển và bù đắp cho thời gian quay vòng kéo dài, các hãng tàu và chủ hàng sẽ cần nhiều container hơn. Điều này tạo ra áp lực lớn lên nguồn cung container, cả mới lẫn cũ.

Do đó, khả năng xảy ra tình trạng khan hàng container, đặc biệt là ở một số tuyến và khu vực nhất định, là rất cao. Các doanh nghiệp có thể gặp khó khăn trong việc tìm kiếm container phù hợp cho hàng hóa của mình.

Giá Container Cũ Có Tăng Không?

Khi nguồn cung container bị thắt chặt và nhu cầu tăng cao do thời gian vận chuyển kéo dài, giá container, bao gồm cả container cũ, có thể sẽ chịu áp lực tăng giá. Các yếu tố chính bao gồm:

  • Chi phí vận chuyển container rỗng tăng: Ngay cả việc di chuyển container rỗng đến nơi cần thiết cũng sẽ tốn kém hơn do chi phí vận tải biển tăng và tuyến đường dài hơn.
  • Nhu cầu thuê và mua container tăng: Các doanh nghiệp muốn tránh tình trạng thiếu hụt có thể sẽ tìm cách thuê hoặc mua thêm container, đẩy giá lên cao.
  • Hiệu ứng dây chuyền từ giá cước vận tải: Chi phí vận chuyển hàng hóa tăng vọt (do phụ phí rủi ro và quãng đường dài hơn) có thể gián tiếp làm tăng giá trị của bản thân container như một tài sản thiết yếu trong chuỗi cung ứng.

Mặc dù mức độ tăng giá cụ thể còn phụ thuộc vào thời gian kéo dài của khủng hoảng và khả năng điều chỉnh của thị trường, nhưng xu hướng tăng giá là điều khó tránh khỏi, đặc biệt đối với các loại container phổ biến như 20 feet và 40 feet.

Tác Động Đến Các Loại Container Chuyên Dụng

Không chỉ container khô thông thường, các loại container chuyên dụng như container lạnh (reefer container) cũng chịu ảnh hưởng nặng nề. Dữ liệu cho thấy Hapag-Lloyd áp dụng phụ phí rủi ro chiến tranh lên tới 3.500 USD/TEU cho container lạnh và đặc biệt [3]. Điều này cho thấy:

  • Chi phí vận chuyển hàng đông lạnh tăng cao: Các mặt hàng như lương thực, thực phẩm đông lạnh, dược phẩm đòi hỏi điều kiện bảo quản nghiêm ngặt sẽ phải gánh chịu chi phí vận chuyển đắt đỏ hơn nhiều.
  • Rủi ro hư hỏng hàng hóa: Thời gian vận chuyển kéo dài làm tăng nguy cơ hỏng hóc đối với hàng hóa nhạy cảm với nhiệt độ, đòi hỏi các giải pháp bảo quản và logistics phức tạp hơn.

Tác Động Lan Rộng Đến Các Ngành Hàng Thiết Yếu và Kinh Tế Toàn Cầu

Hormuz không chỉ là tuyến đường cho dầu mỏ và container; nó còn là huyết mạch cho các mặt hàng thiết yếu, mà sự gián đoạn của nó có thể gây ra những hệ lụy nghiêm trọng đến an ninh lương thực và kinh tế toàn cầu.

Lương Thực, Phân Bón và Hàng Đông Lạnh

Sự tê liệt đồng thời của eo biển Hormuz và hành lang Biển Đỏ/Bab el-Mandeb/kênh đào Suez khiến chuỗi logistics toàn cầu mất đi hai tuyến huyết mạch quan trọng. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến việc vận chuyển:

  • Lương thực và nguyên liệu thức ăn chăn nuôi: Nhiều quốc gia phụ thuộc vào nhập khẩu các mặt hàng này qua khu vực.
  • Phân bón: Khoảng 33% lượng urê trên thế giới và 1/3 tổng lượng phân bón vận chuyển bằng đường biển đi qua eo biển Hormuz [5][6]. Sự gián đoạn này đe dọa trực tiếp đến nguồn cung phân bón toàn cầu.
  • Hàng đông lạnh: Như đã đề cập, chi phí và rủi ro cho hàng hóa đông lạnh tăng vọt, đe dọa nguồn cung thực phẩm tươi sống và chế biến.

Khi chi phí năng lượng, vận tải, cước tàu và phí bảo hiểm tăng lên, giá phân bón có nguy cơ leo thang, kéo theo giá lương thực tăng và gia tăng áp lực chi phí sinh hoạt, đặc biệt đối với các nhóm dân cư dễ tổn thương [6].

Các Quốc Gia Chịu Ảnh Hưởng Nặng Nề

Một số quốc gia nghèo và đang phát triển sẽ chịu tác động nặng nề hơn do phụ thuộc lớn vào nguồn phân bón và lương thực nhập khẩu qua khu vực Vịnh Ba Tư. Các quốc gia này bao gồm Sudan, Somalia, Tanzania, Mozambique, Pakistan, Sri Lanka và Kenya [6]. Ngay cả các nước phát triển như Australia và New Zealand cũng nhập khẩu khoảng 30% phân bón từ khu vực Vịnh Ba Tư [6].

Đặc biệt nghiêm trọng là các quốc gia vùng Vịnh Ba Tư, vốn nhập khẩu từ 80-90% lương thực qua eo biển Hormuz, đang đứng trước nguy cơ cạn kiệt nguồn dự trữ nếu tình hình kéo dài [10].

Tình Hình Vận Tải Biển Việt Nam Qua Eo Biển Hormuz

Mặc dù Việt Nam không nằm trực tiếp trong khu vực Vịnh Ba Tư, nhưng tình hình tại eo biển Hormuz vẫn có những tác động đáng kể đến vận tải biển và hoạt động xuất nhập khẩu của nước ta. Việt Nam có mối quan hệ thương mại ngày càng phát triển với khu vực Trung Đông và các nước châu Phi, vốn thường sử dụng tuyến đường qua Hormuz và Biển Đỏ.

Các mặt hàng xuất khẩu chủ lực của Việt Nam sang khu vực này bao gồm nông sản, thủy sản, dệt may, giày dép, điện tử. Ngược lại, Việt Nam nhập khẩu một số nguyên liệu thô, hóa chất, và đặc biệt là năng lượng từ Trung Đông. Khi tuyến đường qua Hormuz bị gián đoạn, các lô hàng này sẽ phải đối mặt với:

  • Chi phí vận chuyển tăng cao: Các hãng tàu áp dụng phụ phí rủi ro và chi phí nhiên liệu tăng do chuyển hướng tuyến đường sẽ trực tiếp đội giá thành hàng hóa xuất nhập khẩu của Việt Nam. Điều này làm giảm khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp Việt trên thị trường quốc tế.
  • Thời gian giao hàng kéo dài: Tuyến đường vòng qua Mũi Hảo Vọng làm tăng thời gian vận chuyển lên nhiều ngày hoặc thậm chí vài tuần, ảnh hưởng đến lịch trình sản xuất, phân phối và khả năng đáp ứng đơn hàng đúng hạn.
  • Khan hiếm container cục bộ: Với việc container bị “kẹt” trên biển lâu hơn, các doanh nghiệp xuất khẩu của Việt Nam có thể gặp khó khăn trong việc tìm kiếm container rỗng tại các cảng, dẫn đến chậm trễ trong việc giao hàng.
  • Ảnh hưởng gián tiếp đến giá cả: Ngay cả khi không trực tiếp đi qua Hormuz, việc tăng giá dầu toàn cầu và giá lương thực do gián đoạn chuỗi cung ứng cũng sẽ tác động đến chi phí sản xuất và sinh hoạt tại Việt Nam.

Các doanh nghiệp Việt Nam cần chủ động đánh giá lại các tuyến đường vận chuyển, đàm phán lại hợp đồng với các đối tác logistics và tìm kiếm các giải pháp thay thế để giảm thiểu rủi ro.

Khuyến Nghị và Chiến Lược Cho Doanh Nghiệp

Theo cảnh báo của UNCTAD, cú sốc chuỗi cung ứng do gián đoạn tại Hormuz có thể so sánh với những biến cố lớn gần đây như đại dịch COVID-19 hay giai đoạn đầu của cuộc xung đột Nga – Ukraine, vốn từng gây tác động sâu rộng tới các nền kinh tế toàn cầu [6]. Mức độ lan tỏa phụ thuộc vào thời gian kéo dài của khủng hoảng. Đối với các doanh nghiệp có quan hệ thương mại trực tiếp với Trung Đông, chi phí vận chuyển sẽ duy trì ở mức cao, buộc phải tái cơ cấu thị trường, chuyển hướng xuất khẩu sang khu vực khác hoặc đàm phán lại hợp đồng [7].

Để ứng phó hiệu quả với tình hình này, các doanh nghiệp cần thực hiện các biện pháp sau:

  • Đánh giá và Tái cơ cấu thị trường:
    • Phân tích lại các thị trường xuất nhập khẩu, cân nhắc chuyển hướng sang các khu vực ít bị ảnh hưởng bởi tuyến đường qua Hormuz.
    • Đa dạng hóa nguồn cung và thị trường tiêu thụ để giảm thiểu sự phụ thuộc vào một tuyến đường hoặc khu vực cụ thể.
  • Đàm phán lại hợp đồng và điều chỉnh giá:
    • Chủ động làm việc với các đối tác logistics và khách hàng để đàm phán lại các điều khoản hợp đồng, đặc biệt là về chi phí vận chuyển và thời gian giao hàng.
    • Điều chỉnh giá bán sản phẩm nếu chi phí đầu vào tăng quá cao để đảm bảo lợi nhuận.
  • Tìm kiếm người mua mới và điều chỉnh chiến lược logistics:
    • Nghiên cứu và tiếp cận các thị trường tiềm năng mới không bị ảnh hưởng trực tiếp bởi tuyến Hormuz.
    • Xem xét các phương thức vận tải thay thế (nếu khả thi) hoặc kết hợp các phương thức vận tải để tối ưu hóa chi phí và thời gian.
  • Tăng cường dự trữ và quản lý tồn kho:
    • Xây dựng kế hoạch tăng cường dự trữ nguyên vật liệu và thành phẩm để giảm thiểu rủi ro gián đoạn chuỗi cung ứng do chậm trễ vận chuyển.
    • Áp dụng các công cụ quản lý tồn kho tiên tiến để tối ưu hóa mức dự trữ, tránh tình trạng thừa hoặc thiếu hàng.
  • Theo dõi sát sao tình hình địa chính trị:
    • Cập nhật liên tục các thông tin về tình hình tại eo biển Hormuz và các khu vực có liên quan để đưa ra quyết định kịp thời.
    • Tham khảo ý kiến chuyên gia và các báo cáo phân tích thị trường để có cái nhìn toàn diện.

Dự Báo Tương Lai

Tác động của gián đoạn tại Hormuz được dự báo sẽ tiếp tục gây áp lực lên chi phí vận chuyển container trong thời gian dài. Điều này không chỉ làm gia tăng áp lực lên chuỗi cung ứng toàn cầu, đặc biệt là hàng hóa đông lạnh và phân bón, mà còn có khả năng dẫn đến tồn đọng hàng hóa đường biển và tìm kiếm người mua mới, đồng thời làm giảm lượng dự trữ đường trắng trong khu vực [5]. Những thách thức này sẽ tạo ra những khó khăn dài hạn cho các nền kinh tế phụ thuộc vào nhập khẩu qua khu vực này, đòi hỏi sự thích nghi và đổi mới liên tục từ phía doanh nghiệp và chính phủ.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *